Mã trường: DDFSTTMã ngànhTên ngànhKhối thiĐiểm chuẩnGhi chú
17220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD012019: 23.582018: 21.712017: 24.25
27220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD782019: 23.582018: 21.712017: 24.25
37220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD962019: 23.582018: 21.712017: 24.25
47220204Ngôn ngữ Trung QuốcD012019: 23.342018: 21.32017: 23.5
57220204Ngôn ngữ Trung QuốcD042019: 23.342018: 21.32017: 23.5
67220204Ngôn ngữ Trung QuốcD782019: 23.342018: 21.32017: 23.5
77220204Ngôn ngữ Trung QuốcD832019: 23.342017: 23.5
87220204Ngôn ngữ Trung QuốcD962018: 21.3
97220209Ngôn ngữ NhậtD012019: 22.862018: 21.632017: 25
107220209Ngôn ngữ NhậtD062019: 22.862018: 21.632017: 25
117220201Ngôn ngữ AnhD012019: 22.332018: 20.12017: 22.5
127220201CLCNgôn ngữ Anh CLCD012019: 202018: 17.892017: 19.75
137220203Ngôn ngữ PhápD012019: 19.282018: 17.482017: 20.5
147220203Ngôn ngữ PhápD032019: 19.282018: 17.482017: 20.5
157220203Ngôn ngữ PhápD782019: 19.282018: 17.482017: 20.5
167220203Ngôn ngữ PhápD962019: 19.282018: 17.482017: 20.5
177220202Ngôn ngữ NgaD012019: 18.132018: 16.692017: 18.75
187220202Ngôn ngữ NgaD022019: 18.132018: 16.692017: 18.75
197220202Ngôn ngữ NgaD782019: 18.132018: 16.692017: 18.75
207220202Ngôn ngữ NgaD962019: 18.132018: 16.692017: 18.75
217220214Ngôn ngữ Thái LanD012019: 20.32018: 18.282017: 20.75
227220214Ngôn ngữ Thái LanD152019: 20.32018: 18.282017: 20.75
237220214Ngôn ngữ Thái LanD782019: 20.32018: 18.282017: 20.75
247220214Ngôn ngữ Thái LanD962019: 20.32018: 18.282017: 20.75
257140231Sư phạm tiếng AnhD012019: 23.632018: 21.952017: 24.75
267140234Sư phạm giờ đồng hồ Trung QuốcD012019: 22.542018: 20.112017: 22.25
277140234Sư phạm tiếng Trung QuốcD042019: 22.542018: 20.11
287140234Sư phạm giờ Trung QuốcD782019: 22.542018: 20.112017: 22.25
297140234Sư phạm giờ đồng hồ Trung QuốcD962019: 22.542018: 20.112017: 22.25
307140234Sư phạm giờ đồng hồ Trung QuốcD032017: 22.25
317140233Sư phạm tiếng PhápD012019: 16.542018: 17.282017: 18.75
327140233Sư phạm giờ PhápD032019: 16.542018: 17.282017: 18.75
337140233Sư phạm giờ PhápD782019: 16.542018: 17.282017: 18.75
347140233Sư phạm giờ đồng hồ PhápD962019: 16.542018: 17.282017: 18.75