Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người yêu Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

meat
*

meat /mi:t/ danh từ thịtflesh meat: giết tươito obstain from meat: kị thịt, ăn chay (từ cổ,nghĩa cổ) thức ăn (nói chung)meat và drink: thức ăn, thức uốngto be meat và drink lớn someone tạo cho ai khoái trá, tạo cho ai vui thíchone man"s meat is another man"s poison loại sướng cho những người này là dòng khổ cho người khác
Lĩnh vực: thực phẩmthịt (quả)canned meatthịt hộpcooked meat culture mediummôi ngôi trường nuôi ghép thịt nấufrozen meat slicermáy giảm thịt đông lạnhfrozen meat slicermáy cắt thịt kết đôngmeat grindermáy nghiền thịtmeat grindermáy xay thịtmeat inspection Actpháp lệnh điều tra thịtmeat machinemáy chế tạo thịtmeat packing plantnhà vật dụng thịt hộpmeat panhộp đựng thịtmeat panngăn đựng thịtmeat treating factorynhà máy chế biến thịtmeat treating roomphòng pha thịtrefrigerated meat vantoa xe lạnh lẽo chở thịtsmoke meat cold roomphòng giá buốt (bảo quản) giết xông khóismoked meat cold roomphòng giá (bảo quản) giết thịt xông khóivariety meat freezermáy kết đông thịt nhiều dạngsản phẩm thịtcomminuted meat product: bán thành phầm thịt xay nhỏcomminuted meat product: sản phẩm thịt nghiềnpre-fabricated meat: bán thành phầm thịtvinegar pickled meat: sản phẩm thịt dầm giấmthịtaged meat: giết thịt chiaair dried meat: giết thịt ôibaked meat: giết thịt nướngbaked meat: bánh nhân thịtbarbecued meat barbecue: thịt nướng miếng tobasted meat: thịt ránblanched meat: làm thịt chầnbone-in meat: thịt dính xươngboneless meat: thịt không xươngboneless meat shaping: sự sinh sản hình giết thịt nạcbraised meat: giết mổ hầmbraised meat: giết ninhbranded meat: thịt có nhãn công ty máybrisket meat: giết ngực bòbulk meat: giết súc lớncanned meat: thịt đóng hộpcanning meat cutter: máy ráng thịtcanning meat cutter: đồ vật thái thịtcarcass meat: giết mổ sốngcarved meat: thịt thái miếngcheese and meat loaf: bánh mỳ thịt và fomatchicken meat: giết gàchilled meat: thịt làm lạnhchipped meat: thịt làm nhỏclaw crab meat: giết thịt càng cuacomminuted meat: giết nghiềncomminuted meat product: bán thành phầm thịt xay nhỏcomminuted meat product: thành phầm thịt nghiềncontaminated meat: làm thịt bị lây truyền bẩncontaminated meat: giết mổ ôicooked meat: thịt vẫn nấucorned meat: làm thịt muốicrab meat: thịt cuacubed meat: thịt giảm hình khối nhỏcured meat: làm thịt ướp muốidefrosted meat: thịt rã giádehydrated meat: giết mổ khôdehydrated meat: thịt ko nướcdevilled meat: thịt xay đóng góp hộpdiced meat: thịt cắt hình khối nhỏdiscolored meat: thịt mất màudressed meat: thịt dính xươngdried meat: làm thịt khôdried meat: thịt ko nướcdry packed meat: thịt muối hạt khôdry salt meat cellar: hầm muối khô thịtduck meat: giết thịt vịtfancy cured meat: thịt không nhiều muốifinely cut meat: thịt ép nhỏflake crab meat: sợi thịt cuaflavoured meat: thịt nếm nếm thêm gia vịfolly meat: giết gáyfreeze-dried meat: giết thịt sấy thăng hoa. Fresh meat: giết tươifresh meat cage: dàn giá để thịtfresh sausage meat: thịt tươi làm cho giòfried meat: làm thịt ránfrozen meat: giết thịt đông lạnhfrozen meat block: tảng thịt giá đôngfrozen meat slicer: lắp thêm thái giết lạnhgarden vegetable meat loaf: bánh mì thịt với raugoose meat: giết ngỗnggrain of meat: giết nghiềngreen meat: thịt tươigreen meat: thịt chưa muốiground meat: giết thịt bămground meat: thịt nghiềnhead meat: thịt đầuhead meat chiselling: sự chặt thịt làm việc đầuhorse meat: giết ngựairradiation chilling of meat: sự làm lạnh thịt bằng phương pháp nhiệtjellied meat: giết đôngjelly meat: giết thịt làmjelly meat: thịt đôngjerked meat: giết ôilamb meat: thịt cừu nonmade-up meat product: thành phầm từ thịtman-made meat: giết nhân tạomeat ageing room: phòng làm chín thịtmeat balls: giết mổ viênmeat bar: tảng thịtmeat block slicing machine: máy giảm xúc thịtmeat by-product: sản phẩm phụ thịtmeat cannery: xí nghiệp thịt hộpmeat canning line: băng chuyền tiếp tế thịt đóng hộpmeat carcass handling: sự xê dịch giết mổ nguyên conmeat cattle: con vật thịtmeat cheese loaf: bánh mỳ thịt và fomatmeat chopper: lắp thêm nghiền thịtmeat comminutor: thứ xay thịtmeat concentrate: khối sệt thịtmeat cooking box: thùng nấu nướng thịtmeat cooler: phòng lạnh bảo vệ thịtmeat cooling tray: giỏ nấu nướng thịtmeat cuber: máy cắt thịt thành thỏi vuôngmeat curing equipment: vật dụng ướp muối hạt thịtmeat cutter: lắp thêm thái thịtmeat cutter hood: nắp đồ vật thái thịtmeat cutter-and washer: sự ép thịtmeat cutter-and-mixer: thiết bị nghiền cùng trộn thịtmeat cutting room: quy trình nghiền thịtmeat depot: kho cất thịtmeat emulsifying machine: thứ nghiền nhuyễn thịtmeat extract: dịch thịtmeat extract: nước thịtmeat factory: xí nghiệp sản xuất thịtmeat fat: mỡ thịt mỡ bao gồm trong vỏ hộp thịtmeat fluid: nước giết thịt épmeat grinder: sản phẩm nghiền thịtmeat hook: móc thịtmeat industry: công nghiệp thịtmeat juice: nước giết thịt épmeat loaf: bánh mỳ thịtmeat loaf slicer: vật dụng thái bánh mì thịtmeat loaf stuffer: sản phẩm nhồi bánh mỳ thịtmeat meal: bột thịtmeat pack: thịt đóng góp góimeat pack: thịt phân phối chế biếnmeat packer: chủ nhà máy sản xuất liên hợp thịtmeat packer: xí nghiệp sản xuất chế biến thịtmeat packing machinery: thiết bị sản xuất thịtmeat packing plant: xí nghiệp liên hợp thêm vào thịtmeat paste: patê thịtmeat pie: bánh nhân thịtmeat processing factory: xí nghiệp chế trở nên thịtmeat processing plant: nhà máy sản xuất chế biến thịtmeat product: sản phẩm thịtmeat saw: dao thái thịtmeat scallop: thịt xay nhỏmeat stew: giết mổ hầmmeat stringiness: độ xơ của thớ thịtmeat surface discolouration: sự đổi màu bề mặt thịtmeat tendering room: phòng làm chín thịtmeat truck: xe chở thịtmeat wrapping film: màng bao gói thịtmechanical meat tenderer: máy đánh tơi thịtmild cured meat: thịt không nhiều muốiminced meat: thịt có tác dụng nhỏnape meat: giết gáyovercured meat: thịt thừa muốioverdone meat: giết rán vượt lửaoversalted meat: thịt vượt muốipan-broiled meat: làm thịt rán chảopickled meat: giết muốipickled meat tierce: thùng đựng thịt lợn ướp muốipie meat: thịt làm cho bánh ránportioned meat: giết thịt khẩu phầnpotted meat: thịt xay đóng hộppoultry meat: giết thịt chimpowdered meat: bột thịtprawn meat: giết tômpre-fabricated meat: bán sản phẩm thịtpre-packaged meat: thịt cân góipreserved meat: giết mổ hộppreserved meat: thịt làm đồ hộppressed meat: thịt vẫn épquick-cure meat: thịt muối hạt nhanhrabbit meat: giết thỏraw meat: giết tươiready lớn serve meat: thịt vẫn nấu kỹready-to-cook meat: thịt buôn bán thành phẩmready-to-eat meat: thịt sẽ nấu nướngred meat: làm thịt đỏrolled meat: giết mổ giăm bông cuốnrolled meat: làm thịt ruletrotary meat cutter: sản phẩm thái thịt giao diện dao dĩasalt meat: giết thịt ướp muốisalt meat truck: xe pháo chở giết thịt ướpsandwich meat: giết mổ kẹp bánh mìsausage meat: giết bămsausage meat: thịt có tác dụng giòsausage meat curing cooler: chống lạnh nhằm ướp muối thịtseared meat: giết mổ hồngseasoned meat: thịt cho thêm gia vịshank meat: giết mổ cẳng chânshort meat: giết mất đàn hồishrimp meat: giết mổ tômsimmered meat: thịt thổi nấu từ từskull meat: giết mổ đầusliced meat: thịt giảm miếngsmoked meat: giết thịt hun khóismoked meat hanging room: buồng bảo quản thịt xông khóisoft frozen meat: làm thịt ướp giá vừasoup meat: thịt thổi nấu xúpsour meat: thịt để chuaspecialty meat cooler: chống lạnh cho thịt nghiền sệt biệtsteamed meat: thịt nấu bằng hơistewed meat: thịt đã hầmstewed meat: thịt đun nấu từ từstringy meat: thịt tất cả thớ tostuffed meat: thịt vẫn băm xaysweet pickle meat cellar: hầm muối ướp thịttainted meat: thịt nhiễm trùngtasajo meat: giết ôituna trắng meat: giết cá ngừ trắngtunny light meat: giết cá ngừ sáng màuturkey meat: thịt con gà tâyturtle meat: giết rùavacuum-dried meat: giết mổ sấy chân khôngvacuum-packaged meat: giết mổ bao gói vào chân khôngvat cured meat: thịt muối bột ướtvegetable meat loaf: bánh mỳ thịt cùng rauvinegar pickled meat: thành phầm thịt dầm giấmwater cooked meat: thịt sẽ nấuweighted and wrapped meat: thịt cân nặng bao góiwhale chuck meat: giết cá voi thực phẩmwhale meat: giết cá voiwhite crab meat: gai thịt cuawhite meat: giết trắngwhite meat tuna: cá ngừ giết thịt trắngthịt (quả)