Chọn chuyên khoa Tất cả Khoa lâm sàng Khoa cận lâm sàng Khoa Can thiệp mạch máu, đột quỵ, tim mạch DSA Dịch vụ hỗ trợ


Bạn đang xem: Phòng khám tiếng anh là gì

*

*

*
*

*
*

*
*

BSCKII Đặng Quang Thuyết ThS.BS Hoàng Chân Phương BSCKI Nguyễn Thị Lệ Liễu BSCKII Nguyễn Bạch Huệ ThS.BS Nguyễn Văn Nhôm BS Lê Đăng Liêm TS.BS Phạm Chí Lăng ThS.BS Nguyễn Hữu Tùng BSCKII Lê Kim Sang ThS.BS Trần Thị Mai Thy BSCKII Dương Anh Phượng ThS.BS Bùi Thị Xuân Nga ThS.BS. Đỗ Đức Tín BSCKII Hà Thị Kim Hồng Le Quoc Tu, I, MD BS Lê Đức Thọ BSCKI Nguyễn Bảo Hòa BSCKI Uông Tuyết Nhung BSCKI Nguyễn Thị Thái Hà BSCKI Lê Quốc Tú BSCKII Trịnh Bạch Tuyết Le Ngoc Tran, MD, Specialist I ThS.BS Trần Văn Bé Bảy ThS.BS Nguyễn Văn Khoa ThS.BS Nguyễn Phước Lộc BSCKII Lê Trọng Nghĩa BSCKI Nguyễn Xuân Tài BSCKI Đinh Đức Minh THS.BS Lê Hoàng Ngọc Trâm BS.CKII Đào Văn Cam BS.CKI. Võ Minh Thành TS.BS. Tạ Thị Thanh Thủy BS.CKI. Trần Thế Lộc BS.CKI. Cao Xuân Mari Hồng Hạnh BSCKI Nguyễn Bảo Xuân Thanh ThS.BS Hà Thị Thanh Tuyền BS.CKI Ông Kiến Huy ThS.BS Lục Chánh Trí BSCKI Mai Thị Hương Thảo BS.CKI. Nguyễn Tấn Phúc BS.CKI. Nguyễn Thị Diễm Trang BS. Nguyễn Tấn Đức
Ngày hẹn *

Ngày hẹn phải lớn hơn hoặc bằng ngày hiện tại


Thời gian đặt hẹn
Buổi sáng Buổi chiều
Bạn cần nhập đủ dữ liệu trước khi tiến hành bước tiếp theo
Quay lại
Bước tiếp theo
Họ và tên người hẹn
Ngày sinh
Số điện thoại
Ngày Hẹn
Chuyên khoa
Hẹn với Bác sĩ
Giờ hẹn
Lưu ý: Thời gian hẹn chính xác sẽ được bộ phân CSKH xác nhận lại với bạn qua điện thoại
Bạn đã đặt lịch
Buổi sáng
Buổi chiều
Chỉnh sửa
Xác nhận
Gửi
reset1010.com trân trọng cảm ơn
Lưu ý: Thời gian hẹn chính xác sẽ được bộ phân CSKH xác nhận lại với bạn qua điện thoại
Tin tức & sự kiện

Thuật ngữ cơ bản tiếng Anh chuyên ngành y




Xem thêm: Bài Tập Tính Từ Và Trạng Từ, Bài Tập Về Tính Từ Và Trang Từ Trong Tiếng Anh

Bệnh viện quốc tế City xin hướng dẫn một số từ, thuật ngữ tiếng Anh chuyên dụng trong ngành Y. Những từ tiếng anh rất hữu ích cho các bác sĩ, nhân viên y tế khi tham khảo tài liệu hay viết luận văn.

*

Mục lục

Bác sĩBác sĩ chuyên khoaCác chuyên gia ngành y tế tương cậnCác chuyên khoaBệnh việnPhòng/ban trong bệnh việnTừ ngữ chỉ các bộ phận trên cơ thể ngườiCác từ ngữ chỉ cơ quan ở bụngCác gốc từ chỉ bộ phận trên cơ thể ngườiBằng cấp y khoa

*

1. Bác sĩ

Attending doctor: bác sĩ điều trịConsulting doctor: bác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn.Duty doctor: bác sĩ trựcEmergency doctor: bác sĩ cấp cứuENT doctor: bác sĩ tai mũi họngFamily doctor: bác sĩ gia đìnhHerb doctor: thầy thuốc đông y, lương y.Specialist doctor: bác sĩ chuyên khoaConsultant: bác sĩ tham vấn; bác sĩ hội chẩn.Consultant in cardiology: bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim.Practitioner: người hành nghề y tếMedical practitioner: bác sĩ (Anh)General practitioner: bác sĩ đa khoaAcupuncture practitioner: bác sĩ châm cứu.Specialist: bác sĩ chuyên khoaSpecialist in plastic surgery: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hìnhSpecialist in heart: bác sĩ chuyên khoa tim.Eye/heart/cancer specialist: bác sĩ chuyên khoa mắt/chuyên khoa tim/chuyên khoa ung thưFertility specialist: bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh.Infectious disease specialist: bác sĩ chuyên khoa lâySurgeon: bác sĩ khoa ngoạiOral maxillofacial surgeon: bác sĩ ngoại răng hàm mặtNeurosurgeon: bác sĩ ngoại thần kinhThoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngựcAnalyst (Mỹ): bác sĩ chuyên khoa tâm thần.Medical examiner: bác sĩ pháp yDietician: bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡngInternist: bác sĩ khoa nội.Quack: thầy lang, lang băm, lang vườn.Vet/ veterinarian: bác sĩ thú y

2. Bác sĩ chuyên khoa

Allergist: bác sĩ chuyên khoa dị ứngAndrologist: bác sĩ nam khoaAn(a)esthesiologist: bác sĩ gây mêCardiologist: bác sĩ tim mạchDermatologist: bác sĩ da liễuEndocrinologist: bác sĩ nội tiết.Epidemiologist: bác sĩ dịch tễ họcGastroenterologist: bác sĩ chuyên khoa tiêu hóaGyn(a)ecologist: bác sĩ phụ khoaH(a)ematologist: bác sĩ huyết họcHepatologist: bác sĩ chuyên khoa ganImmunologist: bác sĩ chuyên khoa miễn dịchNephrologist: bác sĩ chuyên khoa thậnNeurologist: bác sĩ chuyên khoa thần kinhOncologist: bác sĩ chuyên khoa ung thưOphthalmologist: bác sĩ mắt.Orthopedist: bác sĩ ngoại chỉnh hìnhOtorhinolaryngologist/otolaryngologist: bác sĩ tai mũi họng.Pathologist: bác sĩ bệnh lý họcProctologist: bác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràngPsychiatrist: bác sĩ chuyên khoa tâm thầnRadiologist: bác sĩ X-quangRheumatologist: bác sĩ chuyên khoa bệnh thấpTraumatologist: bác sĩ chuyên khoa chấn thươngObstetrician: bác sĩ sản khoaPaeditrician: bác sĩ nhi khoa

3. Các chuyên ngành y tế tương cận

Physiotherapist: chuyên gia vật lý trị liệuOccupational therapist: chuyên gia liệu pháp lao độngChiropodist/podatrist: chuyên gia chân họcChiropractor: chuyên gia nắn bóp cột sốngOrthotist: chuyên viên chỉnh hìnhOsteopath: chuyên viên nắn xươngProsthetist: chuyên viên phục hìnhOptician: người làm kiếng đeo mắt cho khách hàngOptometrist: người đo thị lực và lựa chọn kính cho khách hàngTechnician: kỹ thuật viênLaboratory technician: kỹ thuật viên phòng xét nghiệmX-ray technician: kỹ thuật viên X-quangAmbulance technician: nhân viên cứu thương

4. Các chuyên khoa

Surgery: ngoại khoaInternal medicine: nội khoaNeurosurgery: ngoại thần kinhPlastic surgery: phẫu thuật tạo hìnhOrthopedic surgery: ngoại chỉnh hình.Thoracic surgery: ngoại lồng ngựcNuclear medicine: y học hạt nhânPreventative/preventive medicine: y học dự phòngAllergy: dị ứng họcAn(a)esthesiology: chuyên khoa gây mêAndrology: nam khoaCardiology: khoa timDermatology: chuyên khoa da liễuDietetics (and nutrition): khoa dinh dưỡngEndocrinology: khoa nội tiếtEpidemiology: khoa dịch tễ họcGastroenterology: khoa tiêu hóaGeriatrics: lão khoa.Gyn(a)ecology: phụ khoaH(a)ematology: khoa huyết họcImmunology: miễn dịch họcNephrology: thận họcNeurology: khoa thần kinhOdontology: khoa răngOncology: ung thư họcOphthalmology: khoa mắtOrthop(a)edics: khoa chỉnh hìnhTraumatology: khoa chấn thươngUrology: niệu khoaOutpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trúInpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú

5. Bệnh viện

Hospital: bệnh việnCottage hospital: bệnh viện tuyến dưới, bệnh viện huyệnField hospital: bệnh viên dã chiếnGeneral hospital: bệnh viên đa khoaMental/ psychiatric hospital: bệnh viện tâm thầnNursing home: nhà dưỡng lãoOrthop(a)edic hospital: bệnh viện chỉnh hình

6. Phòng/ ban trong bệnh viện

Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu.Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhânAdmissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra việnBlood bank: ngân hàng máuCanteen: phòng/ nhà ăn, căn tinCashier’s: quầy thu tiềnCentral sterile supply/ services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùngCoronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vànhConsulting room: phòng khám.Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngàyDiagnostic imaging/ X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnhDelivery room: phòng sinhDispensary: phòng phát thuốc.Emergency ward/ room: phòng cấp cứuHigh dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc caoHousekeeping: phòng tạp vụInpatient department: khoa bệnh nhân nội trúIntensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cườngIsolation ward/room: phòng cách lyLaboratory: phòng xét nghiệmLabour ward: khu sản phụMedical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lýMortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xácNursery: phòng trẻ sơ sinhNutrition and dietetics: khoa dinh dưỡngOn-call room: phòng trựcOutpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trúOperating room/theatre: phòng mổPharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc.Sickroom: buồng bệnhSpecimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩmWaiting room: phòng đợiLưu ý:Operations room: phòng tác chiến (quân sự)Operating room: phòng mổ

7. Từ chỉ các bộ phận trên cơ thể người (parts of the body)

Jaw : hàm (mandible)Neck: cổShoulder: vaiArmpit: nách (axilla)Upper arm: cánh tay trênElbow: cùi tayBack: lưngButtock: môngWrist: cổ tayThigh: đùiCalf: bắp chânLeg: chânChest: ngực (thorax)Breast: vúStomach: dạ dày (abdomen)Navel: rốn (umbilicus)Hip: hôngGroin: bẹnKnee: đầu gối

8. Các từ ngữ chỉ cơ quan ở bụng (abdominal organs)

Pancreas: tụy tạngDuodenum: tá tràngGall bladder: túi mậtLiver: ganKidney: thậnSpleen: lá láchStomach: dạ dày

9. Các gốc từ (word roots) chỉ các bộ phận trên cơ thể người

Brachi- (arm): cánh taySomat-, corpor- (body): cơ thểMast-, mamm- (breast): vúBucca- (cheek): máThorac-, steth-, pect- (chest): ngựcOt-, aur- (ear): taiOphthalm-, ocul- (eye): mắtFaci- (face): mặtDactyl- (finger): ngón tayPod-, ped- (foot): chânCheir-, man- (hand): tayCephal-, capit- (head): đầuStom(at)-, or- (mouth): miệngTrachel-, cervic- (neck): cổRhin-, nas- (nose): mũiCarp- (wrist): cổ tay

10. Bằng cấp y khoa

Bachelor: Cử nhânBachelor of Medicine: Cử nhân y khoaBachelor of Medical Sciences: Cử nhân khoa học y tếBachelor of Public Health: Cử nhân y tế cộng đồngBachelor of Surgery: Cử nhân phẫu thuậtDoctor of Medicine: Tiến sĩ y khoa

Bệnh viện quốc tế City hy vọng bộ từ vựng ở trên sẽ giúp các bạn học tiếng Anh chuyên ngành y một cách cơ bản để phục vụ công việc cũng như giao tiếp cuộc sống hàng ngày. Đừng quên, kết hợp việc ghi nhớ từ vựng với việc thường xuyên sử dụng các từ để việc ghi nhớ được hiệu quả bạn nhé! 

Bệnh viện Quốc tế City

Số 3, đường 17A, P. Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM.ĐT: (8428) 6280 3333. Máy nhánh 0 để đặt hẹn.