Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Random là gì

*
*
*

random
*

random /"rændəm/ danh từ at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi tính từ ẩu, bừaa random remark: một lời nhận xét ẩua random shot: một phát bắn bừa


Xem thêm: " Thợ May Tiếng Anh Là Gì Chú Thích Nghề Thợ May Tiếng Anh Là Gì

hỗn độnrandom (kinetic) energy: động năng hỗn độnrandom (kinetic) energy: năng lượng hỗn độnrandom impurity: tạp chất hỗn độnrandom scattering: tán xạ hỗn độnngẫu nhiênCRAM (card random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên trên cạcDRAM (dynamic random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên độngEDRAM (enhanced dynamic random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động nâng caoEDRAM (enhanced dynamic random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động tăng cườngFRAM (ferroelectric random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắt điệnPRAM (parallel random access machine): máy truy cập ngẫu nhiên song songSRAM (static random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh (SRAM)WRAM (window random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên cửa sổWRAM (window random access memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên cửa sổ-WRAMat random: một cách ngẫu nhiênblock oriented random access (BORAM): truy cập ngẫu nhiên hướng khốicard random access memory: bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên thẻcard random access memory (CRAM): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên trên thẻcontinuous random variable: biến ngẫu nhiên liên tụcdiscrete random variable: biến ngẫu nhiên rời rạcenhanced dynamic random access memory (EDRAM): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động cải tiếnergodic random process: quy trình ngẫu nhiên ecgodicfunction of random variable: hàm của biến ngẫu nhiêngeneration of random numbers: sự tạo ra các số ngẫu nhiênindependent" random variables: các biến ngẫu nhiên độc lậpparallel random access machine (PRAM): máy truy nhập ngẫu nhiên song songpseudo random number: số ngẫu nhiên giảpseudo random number sequence: dãy số giả ngẫu nhiênpurely random process: quá trình thuần túy ngẫu nhiênpurely random process: quá trình ngẫu nhiên thuần túyrandom access: sự truy nhập ngẫu nhiênrandom access: truy nhập ngẫu nhiênrandom access: truy cập ngẫu nhiênrandom access device: thiết bị truy nhập ngẫu nhiênrandom access file: tệp truy nhập ngẫu nhiênrandom access memory: bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiênrandom access memory: bộ nhớ truy cập ngẫu nhiênrandom access memory: bộ nhớ truy ngẫu nhiênrandom access memory (RAM): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiênrandom access storage: bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiênrandom arrangement: sự sắp xếp ngẫu nhiênrandom ashlar: khối xây ngẫu nhiênrandom by key: ngẫu nhiên theo khóarandom chamber: sự thay đổi ngẫu nhiênrandom change: sự thay đổi ngẫu nhiênrandom component: linh kiện ngẫu nhiênrandom component: thành phần ngẫu nhiênrandom coupling: sự hợp nhất ngẫu nhiênrandom coupling: ghép ngẫu nhiênrandom data: dữ liệu ngẫu nhiênrandom data set: tập hợp dữ liệu ngẫu nhiênrandom digital signal: tín hiệu bằng số ngẫu nhiênrandom digital signal: tín hiệu bằng digital ngẫu nhiênrandom dispersion interval: khoảng phân tán ngẫu nhiênrandom distribution: sự phân phối ngẫu nhiênrandom distribution: phân phối ngẫu nhiênrandom disturbance, stochastic disturbance: nhiễu ngẫu nhiênrandom early detection (RED): sự phát hiện ngẫu nhiên sớmrandom error: sai số ngẫu nhiênrandom error: sai lầm ngẫu nhiênrandom error: lối ngẫu nhiênrandom error: độ sai ngẫu nhiênrandom error of result: sai số ngẫu nhiên của kết quảrandom errors: các lỗi ngẫu nhiênrandom event: biến cố ngẫu nhiênrandom excitation: kích thích ngẫu nhiênrandom excitation: sự kích thích ngẫu nhiênrandom experiment: sự thực nghệm ngẫu nhiênrandom experiment: phép thử ngẫu nhiênrandom fading: sự tắt dần ngẫu nhiênrandom failure: sự cố ngẫu nhiênrandom failure: sự thất bại ngẫu nhiênrandom failure: sai sót ngẫu nhiênrandom failure: sai hỏng ngẫu nhiênrandom failure: sự hư hỏng ngẫu nhiênrandom fluctuation: thăng giáng ngẫu nhiênrandom fluctuations: sự thăng giáng ngẫu nhiênrandom function: hàm ngẫu nhiênrandom hunting: sự săn tìm ngẫu nhiênrandom impurity: tạp chất ngẫu nhiênrandom instability: tính bất ổn ngẫu nhiênrandom instability: sự bất ổn ngẫu nhiênrandom interference analysis: sự phân tích nhiễu ngẫu nhiênrandom irregularities: sự bất thường ngẫu nhiênrandom laws: luật tình cờ ngẫu nhiênrandom list: danh sách ngẫu nhiênrandom loading: sự chất tải ngẫu nhiênrandom logic: mạch logic ngẫu nhiênrandom logic chip: chip lôgic ngẫu nhiênrandom logic circuit: mạch logic ngẫu nhiênrandom mating: giao phối ngẫu nhiênrandom model: mô hình ngẫu nhiênrandom movement: chuyển động ngẫu nhiênrandom multiple access: sự đa truy nhập ngẫu nhiênrandom noise: nhiễu ngẫu nhiênrandom noise generator: máy tạo tiếng ồn ngẫu nhiênrandom noise signal: tín hiệu ồn ngẫu nhiênrandom noise source: nguồn tiếng ồn ngẫu nhiênrandom number: số ngẫu nhiênrandom number generation: sự tạo số ngẫu nhiênrandom number generation: sinh số ngẫu nhiênrandom number generator: bộ sinh số ngẫu nhiênrandom number generator: bộ tạo số ngẫu nhiênrandom number generator: bộ phát sinh số ngẫu nhiênrandom number sequence: chuỗi số ngẫu nhiênrandom number sequence: dãy số ngẫu nhiênrandom numbers: số ngẫu nhiênrandom observation method: phương pháp quan sát ngẫu nhiênrandom occurrence: sự xuất hiện ngẫu nhiênrandom off-tuned frequency: tần số lệch điệu ngẫu nhiênrandom organization: sự tổ chức ngẫu nhiên (bộ nhớ)random organization: tổ chức ngẫu nhiênrandom orientation: sự định hướng ngẫu nhiênrandom packing: đóng gói ngẫu nhiênrandom path: đường đi ngẫu nhiênrandom phase: pha ngẫu nhiênrandom phase errors: sai số pha ngẫu nhiênrandom process: quá trình ngẫu nhiênrandom processing: sự xử lý ngẫu nhiênrandom processing: xử lý ngẫu nhiênrandom pulse: xung ngẫu nhiênrandom pulsing: sự tạo xung ngẫu nhiênrandom pulsing: tạo xung ngẫu nhiênrandom quantity: số lượng ngẫu nhiênrandom sample: chọn ngẫu nhiênrandom sample: mẫu chọn ngẫu nhiênrandom sample: mẫu ngẫu nhiênrandom sample test: sự thử mẫu ngẫu nhiênrandom sampling: sự lấy mẫu ngẫu nhiênrandom sampling: lấy mẫu ngẫu nhiênrandom scan: sự quét ngẫu nhiênrandom scan display: màn hình quét ngẫu nhiênrandom scattering: sự tán xạ ngẫu nhiênrandom search: tìm kiếm ngẫu nhiênrandom searching: sự tìm ngẫu nhiênrandom selection: chọn ngẫu nhiênrandom selection: sự chọn ngẫu nhiênrandom selection: sự lấy mẫu ngẫu nhiênrandom sequence: dãy ngẫu nhiênrandom series: chuỗi ngẫu nhiênrandom solution: dung dịch ngẫu nhiênrandom stem of binary digits: dãy ngẫu nhiên của các số nhị phânrandom stem of binary digits: chuỗi ngẫu nhiên của các số nhị phânrandom storage: bộ nhớ ngẫu nhiênrandom test: thí nghiệm ngẫu nhiênrandom test: phép kiểm tra ngẫu nhiênrandom test: sự thử ngẫu nhiênrandom thermal motion: chuyển động nhiệt ngẫu nhiênrandom traffic: lưu lượng ngẫu nhiênrandom uncertainty: tính không chắc ngẫu nhiênrandom uncertainty: không bền ngẫu nhiênrandom value: đại lượng ngẫu nhiênrandom variable: biến số ngẫu nhiênrandom variable: biến ngẫu nhiênrandom variable: đại lượng (biến) ngẫu nhiênrandom vibration: chấn động ngẫu nhiênrandom voltage: điện áp ngẫu nhiênrandom walk: di động ngẫu nhiênrandom walk: bước ngẫu nhiên (thông kê)random winding: quấn dây ngẫu nhiênrandom winding: cuộn dây ngẫu nhiênrandom winding: cách quấn dây ngẫu nhiênread/ write random access memory: bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên đọc ghisimple random sample: mẫu ngẫu nhiên đơn giảnstratified random sample: mẫu ngẫu nhiên phân lớpuniform random number: số ngẫu nhiên đồng nhấtuniformly distributed random number: số ngẫu nhiên đồng nhấtwindow random access memory (WRAM): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên cửa sổEDO RAM (extended data out random access memory)EDO RAM