testify tiếng Anh là gì?

testify tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng testify trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Testify là gì


Thông tin thuật ngữ testify tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
testify(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ testify

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

testify tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ testify trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ testify tiếng Anh nghĩa là gì.

testify /"testifai/* ngoại động từ- chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực=hes tears testified her grief+ những giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của cô ta- chứng nhận, xác nhận* nội động từ- (pháp lý) khai, làm chứng, chứng nhân=to testify against+ làm chứng chống, làm chứng buộc tội

Thuật ngữ liên quan tới testify

Tóm lại nội dung ý nghĩa của testify trong tiếng Anh

testify có nghĩa là: testify /"testifai/* ngoại động từ- chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực=hes tears testified her grief+ những giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của cô ta- chứng nhận, xác nhận* nội động từ- (pháp lý) khai, làm chứng, chứng nhân=to testify against+ làm chứng chống, làm chứng buộc tội

Đây là cách dùng testify tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Bài Tập Về Thì Hiện Tại Đơn Và Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Và Thì Hiện Tại Đơn

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ testify tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập reset1010.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

testify /"testifai/* ngoại động từ- chứng tỏ tiếng Anh là gì? tỏ ra tiếng Anh là gì? biểu lộ tiếng Anh là gì? chứng thực=hes tears testified her grief+ những giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của cô ta- chứng nhận tiếng Anh là gì? xác nhận* nội động từ- (pháp lý) khai tiếng Anh là gì? làm chứng tiếng Anh là gì? chứng nhân=to testify against+ làm chứng chống tiếng Anh là gì? làm chứng buộc tội